thanh dã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách vườn không nhà trống trong thời kỳ chiến tranh: "thanh dã" là một chính sách quân sự và dân sự, yêu cầu người dân di tản khỏi vùng có thể bị tấn công, phá hủy hoặc cất giấu lương thực, tài sản để không cung cấp nguồn lực cho đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong kháng chiến chống Pháp, chính sách thanh dã được thực hiện triệt để ở nhiều vùng. (Trong kháng chiến chống Pháp, chính sách "thanh dã" được thực hiện triệt để ở nhiều vùng.)
- Việc thực hiện thanh dã nhằm tạo thế trận "vườn không nhà trống", gây khó khăn cho địch. (Việc thực hiện "thanh dã" nhằm tạo thế trận "vườn không nhà trống", gây khó khăn cho địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện/chấp hành thanh dã": hành động tuân theo và thực thi chính sách này.
- Nhân dân cả làng đã đồng lòng thực hiện thanh dã khi giặc kéo đến. (Nhân dân cả làng đã đồng lòng thực hiện "thanh dã" khi giặc kéo đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Vườn không nhà trống (thành ngữ): là hình ảnh và kết quả cụ thể của việc thực hiện chính sách "thanh dã", chỉ một khu vực đã được sơ tán và không còn tài sản, lương thực.
Từ đồng nghĩa
- Tiêu thổ kháng chiến: một chính sách tương tự, nhấn mạnh việc phá hủy cơ sở vật chất, đường sá để ngăn chặn địch.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Phạm vi sử dụng: Từ "thanh dã" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về các cuộc kháng chiến của Việt Nam. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sử và gắn liền với tinh thần chống giặc ngoại xâm, sự hy sinh của nhân dân vì độc lập dân tộc.
- Chính sách vườn không nhà trống trong thời kỳ chiến tranh.